BeDict Logo

perseverance

/ˌpɜːsəˈvɪəɹəns/ /ˌpɝsəˈvɪɹəns/
Hình ảnh minh họa cho perseverance: Kiên trì, bền bỉ, nhẫn nại.
 - Image 1
perseverance: Kiên trì, bền bỉ, nhẫn nại.
 - Thumbnail 1
perseverance: Kiên trì, bền bỉ, nhẫn nại.
 - Thumbnail 2
noun

Dù đã thi trượt bằng lái xe hai lần, nhưng nhờ sự kiên trì bền bỉ mà cuối cùng cô ấy đã thi đậu ở lần thử thứ ba.