noun🔗ShareNản lòng, sự mất tinh thần, sự chán nản. The loss of confidence or enthusiasm."The constant criticism from her peers caused a lot of discouragement, making her lose interest in her school project. "Những lời chỉ trích liên tục từ bạn bè khiến cô ấy vô cùng nản lòng, làm cô ấy mất hứng thú với dự án ở trường.mindemotionattitudenegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự làm nản lòng, sự thoái chí. The act of discouraging."The constant discouragement from her peers made her doubt her ability to succeed in the science competition. "Việc liên tục bị bạn bè làm cho nản lòng khiến cô ấy nghi ngờ khả năng thành công trong cuộc thi khoa học.attitudeemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự nản lòng, sự thoái chí, điều làm nản lòng. Anything that discourages."The constant criticism from her classmates was a significant discouragement to her artistic pursuits. "Sự chỉ trích liên tục từ các bạn cùng lớp là một điều làm cô ấy rất nản lòng trong việc theo đuổi nghệ thuật.attitudeemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc