

philosophized
Định nghĩa
Từ liên quan
philosophically adverb
/ˌfɪləˈsɒfɪkli/ /ˌfɪləˈzɒfɪkli/
Một cách triết lý, theo triết học.
Chị gái tôi tiếp cận vấn đề một cách triết lý, cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định.
perseverance noun
/ˌpɜːsəˈvɪəɹəns/ /ˌpɝsəˈvɪɹəns/
Kiên trì, bền bỉ, nhẫn nại.
maria noun
/ˈmɑɹ.i.ə/