Hình nền cho pipelike
BeDict Logo

pipelike

/ˈpaɪplaɪk/

Định nghĩa

adjective

Hình ống, giống ống.

Ví dụ :

Người thợ sửa ống nước phát hiện ra một lớp mốc phát triển thành hình ống bên trong hốc tường.