verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn nằm, giao cấu. (usually of a male) To have sex with (someone). sex human action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tan nát, hỏng bét. Extensively broken or beyond repair. Ví dụ : "After the accident, the driver described his car as "completely porked." " Sau vụ tai nạn, người lái xe miêu tả chiếc xe của anh ta là "tan nát hoàn toàn." technical condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc