verb🔗ShareĐịnh vị, sắp đặt, bố trí. To put into place."The teacher is positioning the desks in a circle for the class discussion. "Giáo viên đang sắp xếp bàn ghế thành hình tròn để chuẩn bị cho buổi thảo luận của lớp.positionactionbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐịnh vị, sự sắp đặt vị trí. The act of positioning; placement."The careful positioning of the books on the shelf made it look neat and organized. "Việc sắp xếp sách cẩn thận trên kệ giúp kệ sách trông gọn gàng và ngăn nắp.positionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc