Hình nền cho prognosticate
BeDict Logo

prognosticate

/pɹɒɡˈnɒstɪke͡ɪt/

Định nghĩa

verb

Tiên đoán, dự báo, đoán trước.

Ví dụ :

Xem bã trà, bà ta tiên đoán những ngày đen tối đang chờ phía trước.