

propounded
Định nghĩa
Từ liên quan
discussion noun
/dɪsˈkʊʃən/ /dɪˈskʌʃən/
Thảo luận, cuộc thảo luận, bàn luận.
"My discussion with the professor was very enlightening."
Cuộc thảo luận của tôi với giáo sư rất khai sáng.
assumptions noun
/əˈsʌmpʃənz/
Giả định, sự phỏng đoán, điều suy đoán.
"His assumption of secretarial duties was timely."
Việc anh ấy đảm nhận các công việc thư ký thật là kịp thời.