noun🔗ShareChủ quán rượu, người quản lý quán rượu. The landlord of a public house."The publican, a friendly man named Arthur, welcomed us into the warm pub. "Ông chủ quán rượu, một người đàn ông thân thiện tên là Arthur, chào đón chúng tôi vào quán ấm áp.personjobbusinessdrinksocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười thu thuế La Mã cổ đại. A tax collector in Ancient Rome."The villagers resented the publican because he demanded high taxes for Rome. "Dân làng căm ghét người thu thuế La Mã cổ đại vì ông ta đòi thuế cao cho Rome.historygovernmentpoliticsjobpersoneconomystateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc