noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Những người yêu dấu, Những người thân yêu. (in Latin-American contexts) darling Ví dụ : ""Buenas noches, queridas," the abuela said, kissing her granddaughters goodnight. " "Chúc ngủ ngon, các cháu yêu dấu," bà nói, hôn chúc ngủ ngon các cháu gái. family person language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc