Hình nền cho queridas
BeDict Logo

queridas

/kəˈriːdəs/

Định nghĩa

noun

Những người yêu dấu, Những người thân yêu.

(in Latin-American contexts) darling

Ví dụ :

""Buenas noches, queridas," the abuela said, kissing her granddaughters goodnight. "
"Chúc ngủ ngon, các cháu yêu dấu," bà nói, hôn chúc ngủ ngon các cháu gái.