adjective🔗ShareKỳ quặc, lập dị, có nét khác thường. Having, or formed with, a quirk."Her quirked smile, with one corner pulled higher than the other, always made me wonder what she was thinking. "Nụ cười kỳ quặc của cô ấy, với một bên mép nhếch lên cao hơn bên kia, luôn khiến tôi tự hỏi cô ấy đang nghĩ gì.characterappearancemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc