adjective🔗ShareSạch sẽ, gọn gàng. Being habitually clean, practising good hygiene."My brother is very cleanly; he always washes his hands before meals and keeps his room tidy. "Anh trai tôi rất sạch sẽ; anh ấy luôn rửa tay trước khi ăn và giữ phòng ốc gọn gàng.appearancebodyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSạch sẽ, tinh khiết. Cleansing; fitted to remove moisture; dirt, etc."My new towel is cleanly absorbent, drying my hands quickly after I wash them. "Khăn tắm mới của tôi thấm hút sạch sẽ và nhanh chóng, lau khô tay tôi ngay sau khi rửa.appearanceconditionqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhéo léo, tài tình. Adroit; dexterous; artful."The surgeon made a cleanly incision, minimizing damage to surrounding tissue. "Vị bác sĩ phẫu thuật rạch một đường mổ thật khéo léo, giảm thiểu tối đa tổn thương cho các mô xung quanh.abilitystylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareGọn gàng, sạch sẽ. In a clean way, neatly."The child cleaned his room cleanly, putting all his toys away neatly. "Đứa trẻ dọn phòng một cách gọn gàng, cất hết đồ chơi vào đúng chỗ.qualityappearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareGọn gàng, sạch sẽ, không gây bừa bộn. Not causing a mess or unnecessary damage."Fortunately, the bullet passed cleanly through your shoulder."May mắn thay, viên đạn xuyên qua vai anh gọn gàng, không gây tổn thương gì nhiều.qualityactionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareTrong sạch, vô tội. Innocently; without stain."The child answered all the questions cleanly, without any sign of dishonesty. "Đứa trẻ trả lời tất cả các câu hỏi một cách trong sáng, không hề có dấu hiệu gian dối.moralcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareLanh lợi, khéo léo. Adroitly; dexterously"The surgeon cleanly removed the tumor from the patient's brain. "Vị bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ khối u khỏi não bệnh nhân một cách lanh lợi và khéo léo.abilityqualityachievementstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc