BeDict Logo

blobs

/blɑbz/
Hình ảnh minh họa cho blobs: Đối tượng nhị phân lớn.
noun

Cơ sở dữ liệu lưu trữ hình ảnh dưới dạng blobs (đối tượng nhị phân lớn), nhờ đó chúng tôi có thể lưu cả những bức ảnh rất lớn và chi tiết.

Hình ảnh minh họa cho blobs: Đám, cụm, khối.
noun

Các nhà thiên văn học đang nghiên cứu những đám khí khổng lồ này, hy vọng tìm hiểu thêm về cách các thiên hà hình thành.