noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính lập dị, tật, thói quen kỳ quặc. An idiosyncrasy; a slight glitch, mannerism; something unusual about the manner or style of something or someone Ví dụ : "The car steers cleanly, but the gearshift has a few quirks." Chiếc xe này đánh lái rất mượt, nhưng cần số lại có vài điểm kỳ quặc/vài tật. character style tendency aspect quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gờ, rãnh. An acute angle dividing a molding; a groove that runs lengthwise between the upper part of a moulding and a soffit Ví dụ : "The ornate picture frame had a delicate quirk that ran along its top edge. " Khung tranh trang trí công phu đó có một đường gờ mảnh chạy dọc theo mép trên. architecture part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính lập dị, tật kỳ quái, sự né tránh. A quibble, evasion, or subterfuge. Ví dụ : "My brother used a quirk about the deadline being "flexible" as a way to avoid finishing his project. " Anh trai tôi đã dùng cái cớ "linh hoạt" của thời hạn chót như một cách lách luật để khỏi phải hoàn thành dự án của mình. character tendency Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giật, vặn vẹo. To move with a wry jerk. Ví dụ : "He quirked an eyebrow." Anh ấy nhếch một bên lông mày. action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Uốn, tạo khe, làm gờ. To furnish with a quirk or channel. Ví dụ : "The carpenter meticulously quirmed the wooden beam with a small groove, preparing it for the new support structure. " Người thợ mộc cẩn thận tạo một khe nhỏ trên thanh gỗ bằng cách uốn nó, chuẩn bị cho cấu trúc đỡ mới. architecture technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lắt léo, ngụy biện. To use verbal tricks or quibbles Ví dụ : "My brother always quirks about the rules, arguing that a late-arrival is only technically tardy if the bell hasn't rung yet. " Anh trai tôi lúc nào cũng lắt léo về các quy định, cãi rằng đến muộn chỉ được coi là muộn về mặt kỹ thuật nếu chuông chưa reo. language word communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc