

quoll
Định nghĩa
Từ liên quan
outback noun
/ˈaʊtbæk/
Vùng sâu vùng xa, vùng hẻo lánh, vùng hoang vu.
carnivorous adjective
/kɑɹˈnɪv.əɹ.əs/
Ăn thịt.
guinea noun
/ˈɡɪni/
Người Ý, dân Ý.
"My grandfather proudly identified as a guinea, sharing stories of his Italian heritage and upbringing. "
Ông tôi tự hào nhận mình là người Ý, kể những câu chuyện về nguồn gốc và tuổi thơ lớn lên ở Ý của ông.