

ragtime
Định nghĩa
Từ liên quan
syncopated verb
/ˈsɪŋkəˌpeɪtɪd/ /ˈsɪnkəˌpeɪtɪd/
Bớt âm, lược âm.
"He syncopated "recognized" to "rec'nized" when speaking quickly. "
Khi nói nhanh, anh ấy đã lược âm chữ "recognized" thành "rec'nized".
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/
Ông nội, ông ngoại.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/
Miêu tả, khắc họa, dựng lên.
musical noun
/ˈmju.zɪ.kəl/