

recirculating
Định nghĩa
Từ liên quan
circulate verb
/ˈsɚˌkju.leɪt/
Lưu thông, tuần hoàn, lan truyền.
Hương thơm của bình xịt phòng lan tỏa khắp phòng học.
comfortable noun
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/
Chăn bông.
"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "
Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.