Hình nền cho redrawing
BeDict Logo

redrawing

/ˌriːˈdrɔːɪŋ/ /riˈdrɔːɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vẽ lại.

Ví dụ :

Hiệp ước đề xuất vẽ lại đường biên giới giữa các quốc gia.