

repositories
Định nghĩa
Từ liên quan
preservation noun
/pɹɛ.zɝˈveɪ.ʃən/
Sự bảo tồn, sự gìn giữ, sự bảo quản.
Việc bảo quản các tài liệu lịch sử trong thư viện trường học là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
accessible adjective
/əkˈsɛs.ə.bəl/
Dễ tiếp cận, dễ dàng vào.
Một thị trấn hoặc ngọn núi dễ tiếp cận.