adjective🔗ShareThành kính, tôn kính, trang nghiêm. Showing or characterized by reverence; respectful."The students listened in reverential silence as the war veteran shared his experiences. "Các học sinh lắng nghe trong im lặng trang nghiêm khi cựu chiến binh chia sẻ những trải nghiệm của mình.attitudevaluecharactermoralreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc