Hình nền cho roughhousing
BeDict Logo

roughhousing

/ˈrʌfˌhaʊzɪŋ/ /ˈrʌfˌhaʊzɪŋˌɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đùa giỡn thô bạo, Quậy phá.

Ví dụ :

Cô giáo bảo các bạn nhỏ đừng có đùa giỡn thô bạo trong lớp.