BeDict Logo

sala

/ˈsɑːlə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "spacious" - Rộng rãi, thoáng đãng, rộng lớn.
spaciousadjective
/ˈspeɪʃəs/

Rộng rãi, thoáng đãng, rộng lớn.

"The apartment has a spacious bedroom."

Căn hộ này có một phòng ngủ rất rộng rãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "shelter" - Nơi trú ẩn, chỗ trú, mái che.
/ˈʃɛltə/ /ˈʃɛltɚ/

Nơi trú ẩn, chỗ trú, mái che.

"The storm shelter protected the family from the heavy rain. "

Hầm trú bão đã che chở gia đình khỏi cơn mưa lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "meeting" - Cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt.
/ˈmiːtɪŋ/ /ˈmitɪŋ/

Cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt.

"Meeting him will be exciting. I enjoy meeting new people."

Gặp anh ấy sẽ rất thú vị. Tôi thích việc gặp gỡ những người mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "through" - Đá xuyên, Đá giằng.
/θɹuː/ /θɹu/

Đá xuyên, Đá giằng.

"The dry-stone wall used a large, flat through to support the top stones. "

Bức tường đá khô này sử dụng một phiến đá xuyên lớn, phẳng để đỡ các viên đá phía trên.

Hình ảnh minh họa cho từ "pavilion" - Lều lớn, đình.
/pəˈvɪljən/

Lều lớn, đình.

"The bride and groom danced under a beautiful pavilion decorated with flowers and lights. "

Cô dâu và chú rể khiêu vũ dưới một cái lều lớn được trang trí hoa và đèn lộng lẫy.

Hình ảnh minh họa cho từ "wedding" - Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.
/ˈwɛdɪŋ/

Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.

"The priest wed the couple."

Cha xứ đã làm lễ cưới cho cặp đôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "continuing" - Tiếp tục, duy trì.
/kənˈtɪnjuːɪŋ/

Tiếp tục, duy trì.

"Do you want me to continue to unload these?"

Bạn có muốn tôi tiếp tục dỡ những thứ này xuống không?

Hình ảnh minh họa cho từ "weather" - Thời tiết, khí hậu.
/ˈwɛðə/ /ˈwɛðɚ/

Thời tiết, khí hậu.

"The weather forecast for today predicts rain and strong winds, so I should bring an umbrella to school. "

Dự báo thời tiết hôm nay báo có mưa và gió lớn, nên tôi phải mang ô đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "waited" - Đợi, chờ đợi.
waitedverb
/ˈweɪt.ɪd/ /ˈweɪ.tɪd/

Đợi, chờ đợi.

"She waited the bus, hoping it would arrive soon. "

Cô ấy đợi xe buýt, mong xe sẽ đến sớm.

Hình ảnh minh họa cho từ "grounds" - Mặt đất, thổ nhưỡng.
/ɡɹaʊndz/

Mặt đất, thổ nhưỡng.

"Look, I found a ten dollar bill on the ground!"

Nhìn kìa, tôi vừa tìm thấy tờ mười đô trên mặt đất!

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "reception" - Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.
/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.

"The reception of the new student was warm and welcoming. "

Sự đón tiếp dành cho học sinh mới rất ấm áp và thân thiện.