Hình nền cho seaworthy
BeDict Logo

seaworthy

/ˈsiːwɜːði/ /ˈsiːwɝði/

Định nghĩa

adjective

Đi biển được, đủ khả năng đi biển.

Ví dụ :

Sau khi sửa chữa xong, con tàu được tuyên bố là đủ khả năng đi biển.