Hình nền cho seedling
BeDict Logo

seedling

/ˈsiːdlɪŋ/

Định nghĩa

noun

Cây non, cây giống.

Ví dụ :

Người làm vườn cẩn thận chuyển cây cà chua non (cây giống) vào một chậu lớn hơn.