BeDict Logo

sens

/sɛns/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "currency" - Tiền tệ, ngoại tệ.
/ˈkʌɹ.ən.si/ /ˈkɝ.ən.si/

Tiền tệ, ngoại tệ.

"Wampum was used as a currency by Amerindians."

Wampum đã từng được người Mỹ bản địa sử dụng như một loại tiền tệ để trao đổi hàng hóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "worth" - Giá trị, phẩm giá.
worthnoun
/wɜːθ/ /wɝθ/

Giá trị, phẩm giá.

Giá trị của chiếc đồng hồ cổ này rất cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "rarely" - Hiếm khi, ít khi.
rarelyadverb
/ˈɹɛːli/

Hiếm khi, ít khi.

Hiếm khi bạn thấy một con đại bàng ở xa thượng nguồn sông như thế này.

Hình ảnh minh họa cho từ "coin" - Đồng xu, tiền kim loại.
coinnoun
/kɔɪn/

Đồng xu, tiền kim loại.

Ông nội đã tặng cháu một đồng xu mới bóng loáng nhân dịp sinh nhật.

Hình ảnh minh họa cho từ "priced" - Định giá, ra giá.
pricedverb
/pɹaɪst/

Định giá, ra giá.

Người quản lý cửa hàng định giá những món đồ chơi mới trước khi bày chúng lên kệ.

Hình ảnh minh họa cho từ "things" - Vật, đồ vật, sự vật, điều.
thingsnoun
/θɪŋz/

Vật, đồ vật, sự vật, điều.

Tôi cần mua vài món đồ ở cửa hàng tạp hóa, chẳng hạn như sữa và bánh mì.

Hình ảnh minh họa cho từ "piece" - Mảnh, mẩu, miếng.
piecenoun
/piːs/

Mảnh, mẩu, miếng.

Tôi muốn ăn thêm một miếng bánh nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "value" - Giá trị, phẩm chất.
valuenoun
/ˈvæljuː/

Giá trị, phẩm chất.

"The Shakespearean Shylock is of dubious value in the modern world."

Nhân vật Shylock trong các tác phẩm của Shakespeare có giá trị sử dụng (hoặc phẩm chất hữu ích) khá đáng ngờ trong thế giới hiện đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "unit" - Đơn vị quốc tế.
unitnoun
/ˈjuː.nɪt/

Đơn vị quốc tế.

Bác sĩ đã kê một đơn vị quốc tế vitamin D cụ thể để cải thiện sức khỏe xương cho bệnh nhân.

Hình ảnh minh họa cho từ "anymore" - Không còn nữa, nữa.
anymoreadverb
/ˌæ.niˈmoːɹ/ /ˌɛ.niˈmɔː/ /ˌɛ.niˈmɔɹ/

Không còn nữa, nữa.

Chị tôi không còn chơi piano nữa, giờ chị ấy thích học guitar hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "candy" - Kẹo, đồ ngọt.
candynoun
/ˈkændi/

Kẹo, đồ ngọt.

Em gái tôi rất thích ăn kẹo sau bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "hundredth" - Người/vật ở vị trí thứ một trăm, phần trăm.
/ˈhʌndɹɛdθ/

Người/vật vị trí thứ một trăm, phần trăm.

Học sinh thứ một trăm đến trường sẽ nhận được một phần thưởng nhỏ.