adjective🔗ShareÂm u, tang tóc, thuộc về mồ mả. Relating to a grave or to death; funereal."The old house had a sepulchral silence, making us feel like we were in a tomb. "Ngôi nhà cổ có một sự tĩnh lặng u ám như ở trong mồ mả, khiến chúng tôi cảm thấy như đang ở trong lăng mộ.religionsoulsupernaturaltraditionculturehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrầm uất, âm u, lạnh lẽo như mồ mả. Suggestive of a grave or of death; having a hollow and deep sound."The old house had a sepulchral silence that made us shiver. "Ngôi nhà cũ có một sự im lặng trầm uất, lạnh lẽo như mồ mả khiến chúng tôi rùng mình.soundappearancecharacterliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc