Hình nền cho beloved
BeDict Logo

beloved

/bɪˈlʌvd/ /biˈlʌvd/

Định nghĩa

verb

Làm vui lòng, chiều chuộng.

Ví dụ :

Lời giải thích dễ hiểu của cô giáo luôn làm vui lòng các bạn học sinh.