noun🔗ShareKẻ giao cấu, người ăn nằm, người chịch. One who shags."The dance club was full of shaggers, all enjoying the fast-paced music. "Câu lạc bộ khiêu vũ đó đầy những kẻ đang tìm kiếm tình một đêm, tất cả đều đang tận hưởng điệu nhạc sôi động.personsexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười nhảy shag, vũ công nhạc jazz. One who dances the shag; a jazz dancer."The local dance club is hosting a competition for shaggers this weekend, showcasing their Carolina Shag skills. "Câu lạc bộ khiêu vũ địa phương tổ chức cuộc thi cho các vũ công nhảy shag vào cuối tuần này, để phô diễn kỹ năng Carolina Shag của họ.culturedancemusicentertainmentpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc