adjective🔗ShareỚn lạnh, run rẩy. Given to shivering; tending to shiver."The cold night made me all shivery."Đêm lạnh khiến tôi thấy ớn lạnh cả người.sensationbodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDễ vỡ, giòn. Easily broken; brittle."The old woman's bones were so shivery that even a small fall could cause a fracture. "Xương của bà lão đã quá giòn đến nỗi chỉ cần một cú ngã nhẹ cũng có thể gây ra gãy xương.materialconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc