adjectiveTải xuống🔗Chia sẻCó ý nghĩa, biểu thị. (usually followed by of) That tends to signify or indicate; indicativeVí dụ:"The sudden drop in her grades was significative of a problem she was facing outside of school. "Việc điểm số của cô ấy đột ngột giảm sút là dấu hiệu cho thấy cô ấy đang gặp vấn đề gì đó bên ngoài trường học.signcommunicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjectiveTải xuống🔗Chia sẻCó ý nghĩa, quan trọng. That has meaning or significance; significantVí dụ:"The significative silence after I asked my boss for a raise made me think my request was denied. "Sự im lặng đầy ý nghĩa sau khi tôi hỏi sếp về việc tăng lương khiến tôi nghĩ rằng yêu cầu của mình đã bị từ chối.languagelinguisticswordcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc