Hình nền cho facing
BeDict Logo

facing

/ˈfeɪsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đối diện, hướng về.

Ví dụ :

"Face the sun."
Hãy quay mặt về phía mặt trời.
verb

Ví dụ :

Công ty đã tráng một lớp veneer gỗ anh đào mỏng lên những chiếc bàn ván ép rẻ tiền để chúng trông đắt tiền hơn.
verb

Ví dụ :

Người thợ máy đang cẩn thận gia công bề mặt khối kim loại để đảm bảo có một mặt phẳng hoàn hảo cho bộ phận động cơ.
verb

Trưng bày, sắp xếp hàng hóa.

Ví dụ :

Trong công việc đầu tiên, tôi đã học cách sử dụng máy tính tiền và cách trưng bày hàng hóa trong cửa hàng sao cho thật gọn gàng và đẹp mắt theo tiêu chuẩn cao.
noun

Ví dụ :

Người thợ đúc cẩn thận phủ bột áo khuôn lên khuôn đúc để đảm bảo sản phẩm đúc kim loại được láng mịn.
noun

Động tác quay (của quân đội).

Ví dụ :

Sau một giờ hành quân và các động tác quay, những tân binh đã kiệt sức nhưng có phần phối hợp nhịp nhàng hơn một chút.