noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mô phỏng, trò chơi mô phỏng. A simulation or simulator. Ví dụ : "They played a flight sim all afternoon." Họ chơi trò chơi mô phỏng lái máy bay cả buổi chiều. technology computing game entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc