BeDict Logo

scrambled

/ˈskræmbəld/ /ˈskræmbl̩d/
Hình ảnh minh họa cho scrambled: Tranh giành, chen lấn, vồ vập.
verb

Khi cô giáo ném kẹo xuống sàn, học sinh tranh nhau vồ vập lấy, cố gắng chộp lấy từng viên nhanh nhất có thể.