Hình nền cho smuggler
BeDict Logo

smuggler

/ˈsmʌɡ.lə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Kẻ buôn lậu, người buôn lậu.

Ví dụ :

Tên buôn lậu đó đã mang rất nhiều sách quý hiếm từ nước ngoài vào mà không trả thuế.