adjective🔗ShareKhông dấu, không có dấu, chưa được đánh dấu. Not bearing identification."an unmarked highway patrol vehicle"Một chiếc xe tuần tra xa lộ không có dấu hiệu nhận biết.markitemsignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông tì vết, không tì ố. Free from blemishes."The antique table, after careful restoration, now has an unmarked surface. "Sau khi được phục chế cẩn thận, mặt bàn cổ giờ đây không còn một vết tì nào.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông bị để ý, không được chú ý. Not noticed."The new student's quiet demeanor made her unmarked by the other children in class. "Tính cách trầm lặng của học sinh mới khiến em không bị các bạn khác trong lớp để ý.appearancesignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông bị kèm, không đánh dấu. Not marked, not closely followed by a defensive player."The forward stood unmarked near the goal, giving him an easy shot. "Tiền đạo đứng không bị ai kèm gần khung thành, tạo cơ hội cho anh ta sút bóng dễ dàng.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChưa chấm điểm, không có dấu. Not having been marked, or assigned a score."The teacher sat down to a pile of unmarked work."Cô giáo ngồi xuống trước một chồng bài tập còn chưa chấm điểm.markachievementeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông dấu, không nổi bật. Not marked; not standing out as unusual."The use of that word in that context was unmarked."Việc dùng từ đó trong ngữ cảnh đó không có gì đặc biệt cả.appearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc