Hình nền cho southbound
BeDict Logo

southbound

/ˈsaʊθbaʊnd/

Định nghĩa

adjective

Hướng về phía nam, đi về hướng nam.

Ví dụ :

"We took the southbound train to Barcelona."
Chúng tôi đã đi chuyến tàu chạy hướng nam đến Barcelona.