BeDict Logo

raced

/reɪst/ /reɪsɪd/
Hình ảnh minh họa cho raced: Đua, phân biệt chủng tộc.
verb

Đua, phân biệt chủng tộc.

Nghiên cứu đã gán chủng tộc cho các ứng viên dựa trên họ của họ, phân loại họ thành các nhóm để phân tích nguồn gốc dân tộc được nhận định.