adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngắn gọn, súc tích. In a succinct manner, concisely. Ví dụ : "The teacher summarized the history lesson succinctly, explaining the key events in just a few sentences. " Cô giáo tóm tắt bài học lịch sử một cách ngắn gọn, chỉ dùng vài câu để giải thích những sự kiện chính. language communication writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc