BeDict Logo

organizes

/ˈɔːrɡənaɪzɪz/ /ˈɔːrɡəˌnaɪzɪz/
Hình ảnh minh họa cho organizes: Tổ chức, liên hiệp, tập hợp.
verb

Tổ chức, liên hiệp, tập hợp.

Các công nhân quyết định thành lập công đoàn; nhiệm vụ tiếp theo của họ là tổ chức công đoàn cho những công nhân tại nhà máy thép.