

supereminent
Định nghĩa
Từ liên quan
outstanding verb
/ˌaʊtˈstændɪŋ/ /ˌaʊʔˈstændɪŋ/
Vượt qua, Chống lại, Đứng vững.
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.
remarkable adjective
/ɹɪˈmɑːkəbl̩/ /ɹɪˈmɑɹkəbl̩/
Đáng chú ý, nổi bật, phi thường.
notable noun
/ˈnəʊtəbl̩/ /ˈnoʊdəbəl/
Nhân vật nổi tiếng, người có tiếng.
"While many contributed, the notable in the group project was Sarah, whose insightful research made the presentation exceptional. "
Trong dự án nhóm, dù nhiều người cùng đóng góp, nhân vật nổi bật là Sarah, người có nghiên cứu sâu sắc giúp bài thuyết trình trở nên xuất sắc.
prestigious adjective
/pɹə-/
Danh giá, uy tín.
Cô ấy có một công việc danh giá tại một tổ chức quốc tế.
scholarship noun
/ˈskɒləʃɪp/ /ˈskɑːləɹʃɪp/
Học bổng, trợ cấp.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.