Hình nền cho surfed
BeDict Logo

surfed

/ˈsɜːft/ /ˈsɜːrfɪd/

Định nghĩa

verb

Lướt sóng

Ví dụ :

Hôm qua, anh trai tôi lướt sóng ở bãi biển cả buổi chiều.