Hình nền cho tablet
BeDict Logo

tablet

/ˈtæblət/

Định nghĩa

noun

Bảng khắc, phiến đất sét.

Ví dụ :

Nhà khảo cổ cẩn thận xem xét phiến đất sét cổ xưa, hy vọng giải mã được thông điệp được khắc trên bề mặt của nó.