Hình nền cho browse
BeDict Logo

browse

/bɹaʊz/

Định nghĩa

noun

Chồi non, cành non.

Ví dụ :

Lũ thỏ đang ăn chồi non và cành non trong vườn.
verb

Duyệt, xem lướt qua, tìm kiếm thông tin.

Ví dụ :

Cậu sinh viên lướt qua các kệ sách trong thư viện, tìm một cuốn sách về khủng long.