Hình nền cho taffrail
BeDict Logo

taffrail

/ˈtæfreɪl/ /ˈtæfrəl/

Định nghĩa

noun

Lan can lái tàu, thành chắn sau lái tàu.

Ví dụ :

Lan can lái tàu của con tàu, được chạm khắc hình những sinh vật biển phức tạp, là một cảnh tượng tuyệt đẹp.