adjective🔗ShareThuộc hữu thần, có tính hữu thần. Of, relating to, or exhibiting theism."Her theistic worldview, shaped by her religious upbringing, heavily influenced her decisions and how she interacted with others. "Thế giới quan hữu thần của cô ấy, được hình thành từ nền tảng tôn giáo mà cô lớn lên, ảnh hưởng sâu sắc đến các quyết định và cách cô tương tác với người khác.religiontheologyphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc