noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tấn. A metric unit of mass equal to 1000 kilograms. Symbol: t Ví dụ : "The truck was carrying several tonnes of gravel to the construction site. " Chiếc xe tải chở vài tấn sỏi đến công trường xây dựng. mass unit science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tấn A score of 100. Ví dụ : "The school collected tonnes of donations for the charity. " Trường học đã quyên góp được cả tấn đồ cho tổ chức từ thiện. number sport achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc