BeDict Logo

metric

/ˈmɛt.ɹɪk/
Hình ảnh minh họa cho metric: Số liệu, chỉ số đo lường.
 - Image 1
metric: Số liệu, chỉ số đo lường.
 - Thumbnail 1
metric: Số liệu, chỉ số đo lường.
 - Thumbnail 2
metric: Số liệu, chỉ số đo lường.
 - Thumbnail 3
metric: Số liệu, chỉ số đo lường.
 - Thumbnail 4
noun

Làm thế nào để đo lường hiệu quả marketing? Hãy sử dụng những số liệu và chỉ số đo lường chính này.

Hình ảnh minh họa cho metric: Hàm khoảng cách.
 - Image 1
metric: Hàm khoảng cách.
 - Thumbnail 1
metric: Hàm khoảng cách.
 - Thumbnail 2
metric: Hàm khoảng cách.
 - Thumbnail 3
noun

Giáo viên đã sử dụng một hàm khoảng cách đặc biệt để đo mức độ khác biệt trong sự hiểu biết về các khái niệm toán học của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho metric: Hệ mét, hệ đo lường quốc tế.
 - Image 1
metric: Hệ mét, hệ đo lường quốc tế.
 - Thumbnail 1
metric: Hệ mét, hệ đo lường quốc tế.
 - Thumbnail 2
metric: Hệ mét, hệ đo lường quốc tế.
 - Thumbnail 3
noun

Trong lớp khoa học, các em học sinh đã sử dụng hệ mét SI (hệ đo lường quốc tế) để đo sự phát triển của cây trong thí nghiệm.