adjective🔗ShareKhông có sự giúp đỡ, tự làm, độc lập. Not assisted; without assistance"The toddler took her first unassisted steps across the living room floor. "Đứa bé chập chững những bước đi đầu tiên không cần ai giúp đỡ trên sàn phòng khách.abilityachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareMột mình, tự thân, không trợ giúp. Without assistance."She completed the challenging math problem unassisted. "Cô ấy đã tự mình giải xong bài toán khó đó, không cần ai giúp đỡ.aidabilityachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc