adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Không thể chối cãi, chắc chắn. In an undeniable manner, or to an undeniable extent. Ví dụ : "The strong evidence undeniably proved the student's alibi. " Bằng chứng hùng hồn đã chứng minh một cách không thể chối cãi sự ngoại phạm của học sinh đó. attitude value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Không thể chối cãi, chắc chắn, hiển nhiên. Used as a modal adverb to assert that that the indicated statement is undeniable. Ví dụ : "The third movie was undeniably the best." Phần phim thứ ba chắc chắn là hay nhất. attitude statement value language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc