Hình nền cho varied
BeDict Logo

varied

/ˈvɛəɹid/ /ˈvæɹid/

Định nghĩa

adjective

Đa dạng, phong phú.

Ví dụ :

Xuất thân của các học sinh rất đa dạng; một số đến từ gia đình giàu có, số khác từ những gia đình bình thường.